TP.HCM đang từng bước hiện thực hóa tham vọng xây dựng một trong những mạng lưới metro lớn nhất Đông Nam Á, với tổng chiều dài quy hoạch 655 km và tổng vốn đầu tư ước tính lên tới 60 tỷ USD. Nhưng để biến khối lượng đầu tư khổng lồ này thành hệ thống metro hiệu quả và bền vững, thành phố không thể thiếu một nền tảng chiến lược: mô hình giao thông. 

Hình 1: Mô hình lưu lượng trên mạng lưới đường bộ và đường sắt đô thị dựa trên kịch bản quy hoạch đến năm 2060 với giao thông công cộng đáp ứng trên 50% nhu cầu đi lại cho TP Hồ Chí Minh. Mô hình do các chuyên gia enCity thực hiện phục vụ đồ án Điều chỉnh Quy hoạch chung thành phố đến năm 2040, tầm nhìn 2060. Nguồn: enCity

Quy hoạch metro trước sáp nhập: Hệ thống 655 km và các chiến lược đột phá

Trước thời điểm TP.HCM sáp nhập địa giới hành chính với tỉnh Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu (từ 1/7/2025), enCity là đơn vị chủ trì quy hoạch hệ thống metro của thành phố thông qua đồ án Điều chỉnh Quy hoạch chung TP.HCM đến năm 2040, tầm nhìn 2060. Trong đồ án này, enCity đề xuất phát triển mạng lưới metro 12 tuyến với tổng chiều dài 655 km, xác định metro là trục xương sống định hình không gian đô thị.

Đáng chú ý, đồ án đưa ra các chiến lược đột phá lần đầu tiên xuất hiện trong quy hoạch giao thông TP.HCM:

  • Định hướng TOD làm cơ chế tài chính bền vững cho metro
  • Phân kỳ đầu tư dựa trên nhu cầu thực tế và khả năng kết nối đô thị
  • Phân nhóm tuyến metro (mũi nhọn – ưu tiên – dài hạn) theo tiêu chí định lượng
  • Đề xuất mạng lưới tích hợp vùng đô thị mở rộng (gồm Bình Dương, Đồng Nai, BR-VT)
  • Gắn metro với cấu trúc cực tăng trưởng – trung tâm vệ tinh

Để hiện thực hóa các chiến lược này, một số tuyến được chúng tôi điều chỉnh để tăng tính kết nối:

  • Tích hợp trực tiếp với mạng lưới đường sắt quốc gia
  • Bổ sung tuyến phục vụ Thủ Thiêm – trung tâm tài chính tương lai
  • Tuyến vòng khép kín liên kết các khu đô thị cận trung tâm
  • Tăng số ga trung chuyển để kích hoạt TOD tại các nút giao lớn

Tất cả các định hướng đột phá nêu trên đều dựa trên nền tảng mô hình giao thông do enCity phát triển và cập nhật liên tục trong hơn 10 năm.

Hình 2: Mô hình lưu lượng lên xuống ga tuyến Metro số 1 năm hiện tại và dự báo lưu lượng hành khách lên xuống các ga trên tuyến Metro số 2 năm 2060. Nguồn: enCity

Dữ liệu được duy trì và cập nhật liên tục, làm nền tảng ra quyết định

Mô hình giao thông vĩ mô là công cụ giúp enCity đề xuất chiến lược phát triển trên nền tảng định lượng. Mô hình mô phỏng hành vi di chuyển của toàn bộ dân cư theo các kịch bản phát triển đô thị đã được phê duyệt, vận hành qua bốn bước: (1) Tính phát sinh và thu hút chuyến đi, (2) Phân bổ điểm đi – điểm đến (ma trận O-D), (3) Phân chia phương thức di chuyển, (4) Gán lưu lượng lên mạng lưới cụ thể. 

Đầu ra là các chỉ số chi tiết như lưu lượng theo đoạn tuyến, lượng khách từng ga, mức độ chuyển đổi từ xe cá nhân sang metro, nhằm trả lời những câu hỏi then chốt: 

  • Với nguồn lực hữu hạn, tuyến nào nên triển khai trước? 
  • Thiết kế ga như thế nào để đáp ứng nhu cầu 20-30 năm tới mà không lãng phí?
  • Metro sẽ tác động thế nào đến phát triển kinh tế-xã hội và tổ chức không gian đô thị? 
  • Hướng tuyến nào tối ưu về cả nhu cầu và hiệu quả đầu tư? 

Đội ngũ enCity đã xây dựng mô hình này từ đầu và liên tục cập nhật theo dữ liệu quy hoạch, dân số, kinh tế-xã hội trong suốt hơn một thập kỷ. Đây là công cụ định lượng duy nhất hiện nay có thể kết nối tầm nhìn quy hoạch với các quyết định đầu tư cụ thể: từ xác định tuyến ưu tiên, thiết kế ga, đến phát triển TOD.

Hình 3: Các bước xây dựng mô hình dự báo nhu cầu giao thông. Nguồn: enCity

Ba ứng dụng chiến lược

  1. Tối ưu hóa, phân kỳ đầu tư cho 60 tỷ USD

Với 12 tuyến metro, tổng chiều dài là 655 km, câu hỏi quan trọng cần đặt ra là tuyến nào, ga nào cần ưu tiên. Mô hình giao thông mang đến chiều sâu định lượng giúp giải bài toán này.

Ví dụ, enCity đang dự báo lưu lượng cho thiết kế kỹ thuật tuyến Metro số 2, cung cấp thông tin chi tiết cho từng ga. Những dữ liệu này giúp xếp hạng dự án theo mức độ cấp thiết, lập kế hoạch phân kỳ đầu tư hợp lý, tập trung nguồn lực vào khu vực có nhu cầu cao. Nhà đầu tư từ đó có căn cứ đánh giá tiềm năng thu hồi vốn và rủi ro minh bạch hơn.

  1. Dẫn dắt thiết kế kỹ thuật
Hình 4: Minh họa cho quy mô và phát triển không gian khu vực xung quanh ga Tân Kiên. Nguồn: enCity

Sau quyết định xây dựng, câu hỏi tiếp theo sẽ là thiết kế kỹ thuật và mô hình vận hành như nào để tối ưu hiệu quả. Nếu thiết kế ban đầu quá nhỏ sẽ dẫn đến quá tải hạ tầng và nâng cấp tốn kém. Ngược lại, quy mô quá lớn sẽ gây lãng phí vốn. Mô hình giao thông cung cấp thông số cân bằng hai rủi ro này.

enCity đang áp dụng cách tiếp cận này nhằm cung cấp dữ liệu đầu vào cho thiết kế FEED cho Metro Line 2. Thay vì giả định chung hoặc sao chép tuyến khác, nhóm thiết kế dùng dữ liệu lưu lượng cụ thể để tối ưu từng thành phần: từ công nghệ tàu, năng lực vận chuyển, đến quy mô từng ga.

  1. Định hướng phát triển TOD
Hình 5: Mạng lưới TOD cùng hướng dẫn thiết kế đô thị đề xuất trong Quy hoạch chung TP.HCM đến năm 2040, tầm nhìn 2060. Nguồn: enCity.

TOD vừa là “động cơ” tái cấu trúc không gian đô thị, vừa là cơ chế tài chính then chốt. Mô hình giúp xác định khu vực nào xung quanh ga có tiềm năng TOD cao nhất, nơi các ga có lưu lượng cao kết hợp tiềm năng phát triển quỹ đất và kết nối hạ tầng. Từ đó, TP.HCM có thể xác định “điểm vàng” để quy hoạch đô thị nén, kết hợp ở – làm việc – thương mại – giao thông công cộng. 

Ngoài ra, mô hình còn dự báo sự thay đổi hành vi khi metro đi vào hoạt động: tỉ lệ chọn phương tiện công cộng tăng, nhu cầu đỗ xe giảm, mật độ xây dựng có thể nâng cao. Đây là cơ sở để điều chỉnh chỉ tiêu quy hoạch, khai thác giá trị đất và kêu gọi đầu tư phát triển TOD một cách hiệu quả và minh bạch.

Nền tảng ra quyết định xuyên suốt, giúp định hình tương lai đô thị

Sau khi TP.HCM sáp nhập với Bình Dương và Bà Rịa-Vũng Tàu, mạng lưới metro dự kiến mở rộng lên hơn 1.000 km với tổng đầu tư có thể đạt 80-100 tỷ USD. Khi quy mô tăng theo cấp số nhân, việc duy trì và sử dụng mô hình giao thông trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Mô hình giao thông vĩ mô biến 655km metro từ tầm nhìn thành kế hoạch có thể tính toán qua từng tuyến, từng ga, từng giai đoạn. Nó đảm bảo đầu tư vào mạng lưới giao thông công cộng không chỉ giải quyết bài toán vận chuyển mà còn định hình cách thành phố phát triển bền vững: từ xác định tuyến nào ưu tiên, ga nào cần quy mô lớn, đến khu vực nào phát triển TOD. 

Để phát huy vai trò này, việc duy trì tính liên tục của mô hình là điều kiện tiên quyết. Dữ liệu được tích lũy trong hơn 10 năm, trước và trong quá trình quy hoach, tạo nên độ tin cậy cao nhất. TP.HCM cần tiếp tục sử dụng mô hình này làm nền tảng ra quyết định xuyên suốt, từ quy hoạch, đầu tư đến vận hành, để biến khoản đầu tư 60-100 tỷ USD thành động lực thực sự cho đô thị bền vững.