Trong tranh luận về siêu đô thị, sai lầm phổ biến nhất là đồng nhất “siêu” với dân số. Một thành phố không trở nên hiệu quả chỉ vì nó lớn hơn. Nó chỉ thực sự mạnh khi quy mô đó được chuyển hóa thành năng suất: nhiều cơ hội việc làm hơn, khả năng khớp nối lao động tốt hơn, lan tỏa tri thức nhanh hơn, và dịch vụ đô thị vận hành ở quy mô lớn. Theo Alain Bertaud, lý do tồn tại cốt lõi của các đô thị lớn là khả năng duy trì một thị trường lao động lớn, thống nhất, nơi người dân ở nhiều vị trí khác nhau vẫn có thể tiếp cận các cơ hội việc làm trong thời gian hợp lý. Khi thị trường lao động bị phân mảnh bởi khoảng cách, tắc nghẽn hay cấu trúc không gian kém hiệu quả, chính nền tảng kinh tế của siêu đô thị cũng bắt đầu suy yếu.
Nhìn từ góc độ đó, câu hỏi quan trọng không còn là “đô thị nên đơn tâm hay đa tâm”, mà là: cấu trúc nào giúp giảm chi phí tiếp cận việc làm, giữ được hiệu quả giao thông và tránh để quy mô tự chuyển hóa thành ma sát? Bertaud lưu ý rằng không tồn tại một hình thái đô thị tối ưu cho mọi nơi và mọi thời điểm. Nhưng ông cũng chỉ ra khá rõ rằng những cấu trúc đô thị dàn trải, rời rạc, không liên tục thường tốn kém hơn để vận hành; trong khi các đô thị có mật độ đủ cao, phát triển liên tục và giữ được tổ chức không gian hợp lý sẽ thuận lợi hơn cho giao thông công cộng, rút ngắn chuyến đi và giảm phát thải từ giao thông. Đồng thời, ông nhấn mạnh rằng các nhà quy hoạch thực chất chỉ có ba đòn bẩy để tác động đến hình thái đô thị: quy định sử dụng đất, đầu tư hạ tầng và thuế phí.
Đó là lý do vì sao Tokyo thường được xem là một trong những bài học thành công rõ ràng nhất của châu Á. Điều làm nên sức mạnh của Tokyo không đơn giản là quy mô khổng lồ, mà là việc thành phố này phát triển được một mạng lưới các subcentres (trung tâm thứ cấp) thực sự như Shinjuku, Shibuya hay Ikebukuro, gắn với các nút chuyển tuyến lớn trong một vùng xây dựng liên tục. Nói cách khác, Tokyo không giải quyết áp lực tăng trưởng bằng cách đẩy dân cư ra các đô thị tách rời, mà bằng cách tạo ra nhiều trung tâm việc làm và dịch vụ mạnh, cùng chia sẻ một thị trường lao động thống nhất. Đây là dạng đa trung tâm hiệu quả: nhiều cực, nhưng không phân mảnh. Cũng từ kinh nghiệm Nhật Bản, một bài học quan trọng khác xuất hiện: tư duy green belt (vành đai xanh) khép kín kiểu cũ dần được thay bằng cách tiếp cận linh hoạt hơn, nhằm tránh đóng băng phát triển ở những khu xen giữa và giảm nhu cầu đi lại quá dài.

Thành phố Seoul đi theo một logic tương tự, nhưng thể chế hóa nó rõ ràng hơn. Theo tổng hợp trong tài liệu nghiên cứu, Seoul tổ chức lại không gian đô thị theo ba đô tâm (đô thị trung tâm) và bảy trung tâm cấp vùng; sang giai đoạn sau, tư duy này tiếp tục được diễn giải qua nguyên tắc “30-minute locality infrastructure”, tức là tái tổ chức không gian sao cho nhiều chức năng sống, làm việc và dịch vụ có thể tiếp cận trong thời gian ngắn. Điểm đáng học ở Seoul không phải là sao chép đúng số lượng trung tâm, mà là cách thành phố này phi tập trung chức năng nhưng không phân mảnh thị trường lao động. Các trung tâm mới không chỉ là nơi ở, mà là các cực hỗn hợp với giao thông công cộng, việc làm, thương mại và dịch vụ đô thị đủ mạnh để giữ người dân ở lại với một phần lớn đời sống hàng ngày của họ.
Chính ở đây, nhiều chiến lược phát triển đô thị vệ tinh trên thế giới đã bộc lộ giới hạn. Bertaud từng phê phán khá mạnh ý niệm về những “urban villages” (làng đô thị) tự cung tự cấp như một lời giải lý tưởng cho đô thị lớn. Theo ông, không có nhiều bằng chứng cho thấy một đại đô thị thành công được hình thành từ sự chắp nối của các cộng đồng nhỏ tự khép kín. Ngược lại, kinh nghiệm các đô thị vệ tinh quanh Seoul và Thượng Hải cho thấy phần lớn cư dân vẫn đi làm về thành phố chính, còn nhiều việc làm ở đô thị mới lại do người từ lõi trung tâm đảm nhận. Nói cách khác, xây thêm một đô thị mới không tự động tạo ra một trung tâm mới. Nếu thiếu việc làm, thiếu dịch vụ chất lượng và thiếu kết nối tốt, đô thị vệ tinh dễ trở thành nơi ở xa hơn, chứ không phải nơi sống đầy đủ hơn.
Bài học thứ tư đến từ cấu trúc xanh. Trong nhiều thập kỷ, green belt được xem như công cụ biểu tượng để chặn lan tỏa đô thị. Nhưng thực tiễn châu Á cho thấy một vành đai xanh khép kín không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất. Ở những vùng ven có cấu trúc đan xen giữa làng xóm, đất nông nghiệp, hạ tầng, mặt nước và các cụm đô thị, mô hình cứng nhắc này dễ dẫn tới phát triển nhảy cóc, kéo dài quãng đi lại và tạo ra xung đột với nhu cầu sinh kế thực tế. Vì thế, nhiều nghiên cứu và đề xuất gần đây chuyển sang nhấn mạnh các nêm xanh, hành lang sông, vùng trữ nước và cấu trúc xanh mở hơn là một vòng ranh giới khép kín. Điểm mấu chốt là không gian xanh hiệu quả không chỉ là phần đất “không được xây”, mà là một mạng sinh thái liên tục, có chức năng môi trường rõ ràng và tương thích với logic phát triển đô thị.
Cuối cùng, các siêu đô thị thành công không chỉ mạnh về ý tưởng hình thái, mà còn mạnh về công cụ thực thi. Đây là lý do Taipei trở thành một trường hợp đáng chú ý. Theo tổng hợp trong tài liệu nghiên cứu, Taipei kết hợp TOD (Transit-Oriented Development – Phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng), thu hồi giá trị đất đai và TDR (Transfer of Development Rights – Chuyển quyền phát triển không gian) để dẫn dắt tăng trưởng quanh ga; đồng thời chuyển quyền phát triển khỏi những khu vực cần bảo tồn như hành lang xanh, vùng thoát lũ hay khu di sản sang các khu vực có thể tiếp nhận mật độ cao hơn. Điểm đáng học ở đây không chỉ là kỹ thuật tài chính đất đai, mà còn là tư duy: quy hoạch không dừng ở bản đồ định hướng, mà phải đi kèm cơ chế phân bổ lại quyền phát triển, để cấu trúc mong muốn có thể thành hiện thực.
Nếu phải rút ra một kết luận ngắn, thì đó là: siêu đô thị thành công không phải là siêu đô thị mở rộng vô hạn, cũng không phải siêu đô thị dồn nén tuyệt đối vào một lõi duy nhất. Đó là đô thị biết biến quy mô thành năng suất thông qua một thị trường lao động lớn nhưng không bị phân mảnh; một mạng lưới trung tâm đủ mạnh để chia sẻ việc làm và dịch vụ; một cấu trúc giao thông phù hợp với hình thái phát triển; một hệ xanh linh hoạt, liên tục; và các công cụ thực thi đủ tinh để biến định hướng thành kết quả. Nói cách khác, tương lai của siêu đô thị không nằm ở việc lớn hơn, mà ở việc được tổ chức thông minh hơn.
Nguyễn Đỗ Dũng
Chủ trì Quy hoạch đô thị tại enCity


EN